Nuôi biển công nghiệp chỉ có thể bứt phá khi quy hoạch, hạ tầng, chính sách và nguồn vốn đồng hành cùng khoa học học công nghệ, tạo nền tảng phát triển bền vững.
Để nuôi biển công nghiệp trở thành động lực tăng trưởng mới của kinh tế biển, các chuyên gia cho rằng cần thay đổi cách tiếp cận từ phát triển nhỏ lẻ sang xây dựng hệ sinh thái hoàn chỉnh, trong đó khoa học công nghệ là nền tảng và cơ chế tài chính là đòn bẩy thúc đẩy đầu tư.
Theo TS Bùi Thanh Minh, Phó Giám đốc Văn phòng Ban Nghiên cứu Phát triển kinh tế tư nhân, cần tiếp cận ngành nuôi biển như một hệ sinh thái hoàn chỉnh. Để vận hành ngành nuôi biển, không đơn giản chỉ là thả những chiếc lồng nuôi xuống biển mà cần đầu tư đồng bộ hệ thống hạ tầng đi kèm như logistics, thức ăn, con giống và các dịch vụ hỗ trợ. Theo ông, chính sự liên kết của các yếu tố này mới tạo nên hệ sinh thái đủ điều kiện để nuôi biển phát triển bền vững.
Để phát triển nuôi biển công nghiệp, ông Minh cho rằng cần hội tụ bốn điều kiện nền tảng. Trước hết phải có quy hoạch vùng nuôi rõ ràng, tạo cơ sở pháp lý để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn, cân đối chi phí, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp với Nhà nước, xã hội.
Bên cạnh đó, cần đầu tư đồng bộ hạ tầng dùng chung như cảng biển, điện, nước sạch và chuỗi cung ứng... nhằm kiểm soát sản xuất từ đầu vào đến đầu ra, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường về chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
Song song đó, cần những cơ chế đặc thù để khuyến khích đầu tư, nhất là chính sách tín dụng, cơ chế kiểm soát rủi ro, cơ chế thí điểm cho ứng dụng khoa học công nghệ cùng các chính sách ưu đãi, hỗ trợ phù hợp. Đây là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào công nghệ.
Cuối cùng, cần xây dựng chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và người nuôi biển trong một hệ sinh thái thống nhất. Quá trình chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang liên kết chuỗi để tạo ra những sản phẩm chất lượng cao phục vụ cả thị trường trong nước và xuất khẩu sẽ cần thời gian, đồng thời đòi hỏi sự thay đổi tư duy của cả người làm chính sách lẫn người nuôi biển.
Ở góc độ doanh nghiệp, bà Nguyễn Thị Hải Bình, Tổng Giám đốc STP Group cho rằng, những đơn vị tiên phong ứng dụng khoa học công nghệ trong nuôi biển như STP Group đang phải đối mặt với rất nhiều thách thức.
Sau cơn bão Yagi, không ít doanh nghiệp đã cân nhắc có nên tiếp tục đầu tư nuôi biển hay không do mức độ rủi ro quá lớn. Theo bà Bình, khó khăn lớn nhất hiện nay là khả năng tiếp cận nguồn vốn. Pháp luật hiện hành chưa coi tài sản trên biển là tài sản có thể định giá đầy đủ như tài sản trên đất, trong khi giá trị đầu tư vào lồng nuôi, công nghệ và sản lượng rất lớn.
Bên cạnh đó, dù doanh nghiệp được cấp phép sử dụng mặt nước trong thời hạn 30 - 50 năm nhưng tài sản hình thành trên biển vẫn chưa có cơ chế bảo hiểm phù hợp. Điều này khiến rủi ro càng lớn và doanh nghiệp càng khó tiếp cận tín dụng.
Theo bà Bình, phát triển nuôi biển công nghiệp không thể chỉ dựa vào nỗ lực của doanh nghiệp. Các hộ nuôi nhỏ lẻ không nên tự phát đầu tư ra biển xa, trong khi những doanh nghiệp đủ năng lực cần được tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn và các chính sách hỗ trợ để đầu tư công nghệ.
“Chúng ta cần xây dựng một chiến lược tài chính để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào khoa học công nghệ trong lĩnh vực nuôi biển”, bà Bình nhấn mạnh và cho rằng, đây là điều kiện quan trọng để hình thành ngành nuôi biển hiện đại, đủ sức cạnh tranh và phát triển bền vững.
Theo các chuyên gia, khi quy hoạch, hạ tầng, cơ chế tài chính và khoa học công nghệ được triển khai đồng bộ, doanh nghiệp sẽ mạnh dạn đầu tư hơn, từng bước hình thành chuỗi giá trị nuôi biển hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.